Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Watford hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Andrews
Yaser Asprilla
Wesley Hoedt
Mileta Rajovic
Giorgi Chakvetadze
Mileta Rajovic
Rhys Healey
1 - 1 Mileta Rajovic
1 - 2 Rhys Healey
Ryan Andrews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 32 | 7.08 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.85 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.75 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 42 | 7.53 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 29 | 7.61 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ