Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Watford hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edo Kayembe
Giorgi Chakvetadze
Hector Kyprianou
Nestory Irankunda
Kwadwo Baah
Edo Kayembe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 41 | 6.25 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 70 | 7.04 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 12 | 1 | 85 | 7.33 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 69 | 7.36 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 7 | 107 | 8.23 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 47 | Aodhan Doherty | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 7 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 50 | 8.11 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 41 | 6.49 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 2 | 2 | 79 | 7.91 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 41 | 7.09 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 25 | 6.62 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 59 | 6.85 | |
| 11 | Rocco Vata | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 46 | 7.26 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 46 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ