Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Blackburn Rovers vs Watford, 22h00 ngày 24/01

Vòng 29
22:00 ngày 24/01/2026
Blackburn Rovers
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Watford
Địa điểm: Ewood Park stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.88
-0
0.98
O 2.25
0.89
U 2.25
0.85
1
2.60
X
3.25
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.90
O 0.75
0.72
U 0.75
1.19

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Watford hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Watford

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Phút
Watford Watford
26'
match goal 0 - 1 Edo Kayembe
Lewis Miller 1 - 1
Kiến tạo: Todd Cantwell
match goal
28'
42'
match change Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Rocco Vata
45'
match yellow.png Hector Kyprianou
Moussa Baradji
Ra sân: Adam Forshaw
match change
61'
Ryan Alebiosu
Ra sân: Lewis Miller
match change
61'
Dion De Neve
Ra sân: Ryoya Morishita
match change
61'
64'
match change Nestory Irankunda
Ra sân: Othmane Maamma
Aodhan Doherty
Ra sân: Mathias Jorgensen
match change
79'
85'
match change Kwadwo Baah
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
90'
match yellow.png Edo Kayembe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Watford

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Watford Watford
7
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
7
7
 
Phạt góc
 
8
7
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
41
 
Đánh đầu
 
42
3
 
Cứu thua
 
2
26
 
Cản phá thành công
 
11
14
 
Thử thách
 
11
23
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
6
20
 
Đánh đầu thành công
 
22
1
 
Cản sút
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
11
24
 
Ném biên
 
27
431
 
Số đường chuyền
 
342
73%
 
Chuyền chính xác
 
69%
117
 
Pha tấn công
 
96
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.15
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.15
1.32
 
Cú sút trúng đích
 
0.4
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
24
 
Số quả tạt chính xác
 
24
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
24
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Dion De Neve
24
Moussa Baradji
2
Ryan Alebiosu
47
Aodhan Doherty
3
Harry Pickering
17
Hayden Carter
5
Taylor Gardner-Hickman
35
Nicholas Michalski
38
Tom Atcheson
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 4-2-3-1
4-2-3-1 Watford Watford
22
Toth
20
Cashin
15
McLoughl...
26
ORiordan
12
Miller
6
Tronstad
28
Forshaw
25
Morishit...
10
Cantwell
29
Jorgense...
23
Ohashi
1
Selvik
2
Ngakia
4
Biakolo
25
Abankwah
16
Bola
5
Kypriano...
39
Kayembe
42
Maamma
20
Doumbia
11
Vata
9
Kjerrumg...

Substitutes

66
Nestory Irankunda
8
Giorgi Chakvetadze
34
Kwadwo Baah
18
Vivaldo Semedo
23
Nampalys Mendy
7
Thomas Ince
12
Nathan Baxter
22
James Morris
43
Jack Grieves
Đội hình dự bị
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Dion De Neve 14
Moussa Baradji 24
Ryan Alebiosu 2
Aodhan Doherty 47
Harry Pickering 3
Hayden Carter 17
Taylor Gardner-Hickman 5
Nicholas Michalski 35
Tom Atcheson 38
Blackburn Rovers Watford
66 Nestory Irankunda
8 Giorgi Chakvetadze
34 Kwadwo Baah
18 Vivaldo Semedo
23 Nampalys Mendy
7 Thomas Ince
12 Nathan Baxter
22 James Morris
43 Jack Grieves

Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Watford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9 Phạm lỗi 8.67
7.67 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
54.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.2
2.6 Sút trúng cầu môn 3.5
11.7 Phạm lỗi 8.3
5.4 Phạt góc 5.4
2.6 Thẻ vàng 1.9
51.8% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackburn Rovers (32trận)
Chủ Khách
Watford (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
4
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
3
2
HT-B/FT-B
4
3
1
0

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adam Forshaw Midfielder 0 0 0 33 29 87.88% 1 1 41 6.25
6 Sondre Tronstad Midfielder 3 0 0 53 44 83.02% 0 3 70 7.04
10 Todd Cantwell Midfielder 0 0 1 53 37 69.81% 12 1 85 7.33
29 Mathias Jorgensen Cánh phải 1 1 0 8 4 50% 1 0 19 6.39
15 Sean McLoughlin Defender 0 0 0 53 42 79.25% 0 4 69 7.36
12 Lewis Miller Defender 1 1 0 18 10 55.56% 2 1 31 7.1
23 Yuki Ohashi Forward 3 1 0 21 15 71.43% 2 0 41 6.09
25 Ryoya Morishita Midfielder 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 37 5.88
22 Balazs Toth Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 0 37 6.78
20 Cashin Trung vệ 0 0 0 67 50 74.63% 0 7 107 8.23
14 Dion De Neve Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 2 0 13 6.02
26 Connor ORiordan Defender 0 0 1 40 26 65% 0 1 51 6.22
2 Ryan Alebiosu Midfielder 0 0 0 9 4 44.44% 4 1 18 6.23
47 Aodhan Doherty Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.01
24 Moussa Baradji Midfielder 0 0 0 15 14 93.33% 0 1 20 6.39

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 31 13 41.94% 0 0 39 6.43
8 Giorgi Chakvetadze Midfielder 1 0 2 27 23 85.19% 1 1 35 6.53
16 Marc Joel Bola Defender 2 1 0 33 23 69.7% 7 1 66 6.8
39 Edo Kayembe Midfielder 1 1 5 36 31 86.11% 5 1 50 8.11
34 Kwadwo Baah Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.98
5 Hector Kyprianou Midfielder 0 0 0 28 22 78.57% 0 3 41 6.49
2 Jeremy Ngakia Defender 0 0 1 40 25 62.5% 2 2 79 7.91
25 James Abankwah Defender 0 0 0 21 11 52.38% 0 2 41 7.09
66 Nestory Irankunda Forward 2 0 0 8 6 75% 0 0 13 5.9
9 Luca Kjerrumgaard Forward 3 1 1 12 10 83.33% 0 3 25 6.62
4 Kevin Keben Biakolo Defender 1 0 0 44 32 72.73% 0 4 59 6.85
11 Rocco Vata Forward 0 0 0 12 7 58.33% 4 0 21 6.02
42 Othmane Maamma Forward 2 1 1 15 8 53.33% 4 0 46 7.26
20 Mamadou Doumbia Forward 0 0 0 30 21 70% 0 3 46 6.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ