Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs West Brom hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Swift
Lewis Dobbin
Michael Johnston
Ousmane Diakite
Jed Wallace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 4 | 75 | 6.74 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.14 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 47 | 7.14 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.03 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 3 | 3 | 71 | 7.4 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 24 | Owen Beck | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 2 | 67 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 1 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 73 | 6.86 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 4 | 62 | 7.12 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 37 | 6.95 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 36 | 5.88 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 72 | 7.27 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 5 | 73 | 7.48 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ