Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Smith
0 - 2 Oliver Rathbone
Sam Smith
George Dobson
Ben Sheaf
Liberato Cacace
Harry Ashfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 38 | 6.11 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.46 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 5.9 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.02 | |
| 40 | Matty Litherland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 5.64 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 26 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 7.31 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 7.48 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 7.97 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.97 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 28 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ