Blackpool
-0 0.86
+0 0.92
2.5 0.90
u 0.82
2.40
2.48
3.30
-0 0.86
+0 0.90
1 0.75
u 0.95
2.95
3.1
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Mansfield Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Lewis
Rhys Oates
Will Evans
Elliott Hewitt
Nathan Moriah Welsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 26 | 7.31 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 30 | 6.99 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 7.09 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 42 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 4 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 2 | 54 | 6.35 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 5 | 39 | 6.71 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 5.96 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 26 | 6.44 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 39 | 6.18 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ