Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Northampton Town hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Hondermarck
Sam Hoskins
Tarique Fosu-Henry
Martyn Waghorn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 4 | 33 | 6.36 | |
| 1 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 73 | 55 | 75.34% | 11 | 2 | 101 | 7.51 | |
| 3 | James Husband | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 7 | 67 | 7.83 | |
| 6 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 22 | CJ Hamilton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 14 | Elliot Embleton | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 15 | Hayden Coulson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 25 | 6.91 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 54 | 7.64 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 5 | 3 | 57 | 6.92 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 30 | 6.65 | |
| 28 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.93 | |
| 25 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 24 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 3 | 64 | 7.63 | |
| 41 | Terry Bondo | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 15 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Martyn Waghorn | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | ||
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 2 | 47 | 7.73 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 12 | 64 | 8.24 | |
| 24 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 7 | Sam Hoskins | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 4 | Jack Sowerby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 19 | Tyler Roberts | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 7 | 33 | 6.57 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 44 | 7.09 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 28 | Timothy Eyoma | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 75 | 7.49 | ||
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 39 | 6.87 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 1 | 66 | 7.21 | |
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 30 | Samy Chouchane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 52 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ