Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Northampton Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Terry Taylor
Tom Eaves
Michael Jacobs
Elliott List
Jordan Willis
Max Dyche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 8 | 50 | 7.95 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 56 | 7.51 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 0 | 52 | 7.42 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 3 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 46 | 8.19 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 7 | 44 | 8.77 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 50 | 7.58 | |
| 28 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 3 | 1 | 1 | 42 | 25 | 59.52% | 4 | 4 | 83 | 8.77 | |
| 12 | Kamarl Grant | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 4 | 49 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Michael Jacobs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 9 | Tom Eaves | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 52 | 6.62 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 78 | 6.36 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 2 | 42 | 5.38 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 50 | 6.09 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 2 | 53 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ