Blackpool
-0.5 0.86
+0.5 0.92
2.25 0.86
u 0.86
1.86
3.66
3.20
-0.25 0.86
+0.25 0.70
1 1.02
u 0.68
2.47
4.3
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Port Vale hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dajaune Brown
1 - 2 Rhys Walters
Ben Garrity
Andre Gray
Martin Sherif
Liam Gordon
George Hall
Jaheim Headley
Onel Hernandez
Tyler Magloire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 8 | 41 | 6.8 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 35 | 5.98 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 21 | 6.69 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 47 | 7.51 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 41 | 6.47 | |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 5 | 46 | 6.32 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 2 | 58 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 45 | 7.18 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 5 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 38 | 7.23 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 3 | 31 | 6.68 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 0 | 6.08 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 7.65 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 7.51 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 25 | 6.88 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ