Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Reading hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadi Camara
Thomas Carroll
Andre Garcia
Louie Holzman
Billy Bodin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 3 | James Husband | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 22 | CJ Hamilton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 31 | 7.1 | |
| 15 | Hayden Coulson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 21 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 45 | 8.4 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 5 | 5 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 3 | 52 | 9.2 | |
| 30 | Harry Tyrer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 25 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 14 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 24 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 51 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Bodin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Thomas Carroll | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 54 | 8.2 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 94 | 77 | 81.91% | 8 | 2 | 117 | 7.6 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 14 | Tivonge Rushesha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 20 | Chem Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 38 | Michael Stickland | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 7 | 74 | 6.5 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 3 | 0 | 77 | 6 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 66 | 58 | 87.88% | 9 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 34 | Louie Holzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 37 | 5.5 | |
| 28 | Mamadi Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 30 | Andre Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ