Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 18/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Sheffield Wednesday tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Musaba
0 - 1 D Shon Bernard
Djeidi Gassama
Akin Famewo
Charlie McNeill
Pol Valentin
Barry Bannan
Liam Palmer
Pierce Charles
Djeidi Gassama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 26 | 6.62 | |
| 1 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 5 | Matthew Pennington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 0 | 85 | 6.68 | |
| 18 | Jake Beesley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 6 | 19 | 6.21 | |
| 22 | CJ Hamilton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 14 | Elliot Embleton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.19 | |
| 23 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 35 | 6.46 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 4 | 72 | 7.34 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 28 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 25 | Robert Apter | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 55 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.99 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 4 | 34 | 6.87 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 2 | 78 | 7.25 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 7 | 2 | 68 | 6.42 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 4 | 3 | 69 | 7.03 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 5 | 95 | 8.62 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 47 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 30 | Sean Fusire | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | ||
| 33 | Gabriel Otegbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 52 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ