Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Stockport County hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyle Wootton
0 - 2 Jack Diamond
Adama Sidibeh
Josh Stokes
Ben Osborne
Lewis Bate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 5.66 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 5.97 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 34 | 6.69 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 22 | 5.74 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 21 | 5.67 | |
| 12 | Kamarl Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 7.73 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 67 | 7.07 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 49 | 7.64 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 28 | 7.56 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 44 | 7.24 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 46 | 7.45 | |
| 28 | Josh Stokes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 22 | Benony Andresson | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.71 | |
| 29 | Adama Sidibeh | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ