Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bờ Biển Ngà
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adamo Nagalo
Ibrahim Blati Toure
Georgi Minoungou
Issa Kabore
Bertrand Traore
Ousseni Bouda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 84 | 6.77 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 61 | 7.14 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 2 | 75 | 7.61 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 60 | 7.17 | |
| 22 | Evann Guessand | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.78 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 58 | 8.28 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 2 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 4 | 64 | 7.44 | |
| 24 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 7.15 | |
| 19 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 66 | 7.37 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 65 | 9.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 57 | 6.07 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 68 | 5.91 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 11 | 6.09 | |
| 9 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 4 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.37 | |
| 24 | Saidou Simpore | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 7 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 21 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 19 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 52 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ