Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bờ Biển Ngà
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs Cameroon hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bờ Biển Ngà vs Cameroon tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bờ Biển Ngà vs Cameroon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Baleba
1 - 1 NClomande Ghislain Konan(OW)
Etta Eyong
Olivier Kemendi
Junior Tchamadeu
Christian Bassogog
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 27 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 2 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 17 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 6.65 | |
| 15 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 3 | Che Malone Junior | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | ||
| 26 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ