Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bờ Biển Ngà
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs Mozambique hôm nay ngày 25/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bờ Biển Ngà vs Mozambique tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bờ Biển Ngà vs Mozambique hôm nay chính xác nhất tại đây.
Witiness Chimoio Joao Quembo
Reinildo Mandava
Faisal Bangal
Gildo Vilanculos
Elias Pelembe
Nanani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 33 | 6.14 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 37 | 7.38 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 66 | 6.76 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 1 | 69 | 7.17 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 0 | 77 | 6.93 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 66 | 7.63 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 6 | 1 | 84 | 7.36 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 74 | 7.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 81 | 6.54 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 5.82 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 80 | 6.41 | |
| 18 | Gildo Vilanculos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 52 | 6.39 | |
| 23 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 13 | Stanley Ratifo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 6 | Manuel Kambala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.55 | |
| 9 | Faisal Bangal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 2 | Nanani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ