Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Armenia hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Armenia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Eduard Spertsyan
Edgar Sevikyan
Zhirayr Shaghoyan
Georgiy Harutyunyan
Arayik Eloyan
Sergey Muradyan
Artem Bandikyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 7 | 4 | 8 | 66 | 56 | 84.85% | 10 | 1 | 92 | 10 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 96 | 6.84 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 2 | 0 | 1 | 57 | 57 | 100% | 2 | 0 | 74 | 7.59 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 21 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 2 | 90 | 7.12 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 17 | Rafael Leao | Forward | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 35 | 7.37 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 7 | 3 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 9.65 | |
| 18 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 19 | Francisco Conceicao | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7.73 | |
| 7 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Defender | 1 | 1 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 5 | 88 | 8.27 | |
| 15 | Joao Neves | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 81 | 10 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 35 | 4.27 | |
| 20 | Karen Muradyan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 5.07 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 39 | 4.86 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 10 | Zhirayr Shaghoyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 4.56 | |
| 9 | Artur Serobyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 5.01 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.12 | |
| 18 | Narek Aghasaryan | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | ||
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 35 | 4.62 | |
| 15 | Arayik Eloyan | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | ||
| 23 | Artem Bandikyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ