Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Ba Lan hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Ba Lan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakub Kaminski
Sebastian Walukiewicz
Dominik Marczuk
Marcin Bulka
Adam Buksa
Antoni Kozubal
5 - 1 Dominik Marczuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.34 | |
| 18 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 31 | 100% | 3 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.49 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 15 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 51 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 3 | Taras Romanczuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 12 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 2 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 9 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ