Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày 18/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Bosnia-Herzegovina tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Bosnia-Herzegovina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miralem Pjanic
Said Hamulic
Benjamin Tahirovic
Jusuf Gazibegovic
Dal Varesanovic
Sanjin Prcic
Benjamin Tahirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 42 | 7.16 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 6 | 2 | 83 | 9.66 | |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 0 | 100 | 7.19 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 6 | 0 | 85 | 6.89 | |
| 5 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 5 | 1 | 77 | 7.41 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 15 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 58 | 7.18 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 66 | 7.27 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 4 | 94 | 7.08 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.26 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 14 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 1 | 102 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 5 | 46 | 6.49 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 47 | 6 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 8 | Sanjin Prcic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 2 | 82 | 6.54 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 16 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 6 | Sinisa Sanicanin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 5.93 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 3 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 19 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 23 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 14 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ