Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90phút [3-2], 120phút [5-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Đan Mạch hôm nay ngày 24/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Đan Mạch tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Eriksen
1 - 1 Rasmus Nissen Kristensen
Andreas Skov Olsen
Christian Norgaard
Victor Bernth Kristansen
Mika Bierith
2 - 2 Christian Eriksen
Victor Froholdt
Morten Frendrup
Conrad Harder Weibel Schandorf
Joachim Andersen
Jannik Vestergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 62 | 6.21 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 21 | Diogo Jota | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 58 | 6.56 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.05 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 58 | 6.73 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 6.89 | |
| 16 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 3 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 15 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.39 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 5.85 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 39 | 7.53 | |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 18 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 8 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 7 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 43 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ