Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Iceland hôm nay ngày 20/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Iceland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isak Bergmann Johannesson
Jon Dagur Thorsteinsson
Willum Thor Willumsson
Orri Steinn Oskarsson
Johann Berg Gudmundsson
Andri Lucas Gudjohnsen
Arnor Ingvi Traustason
Mikael Egill Ellertsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 10 | 0 | 56 | 7.84 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 68 | 7.24 | |
| 16 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 39 | 6.89 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 2 | 56 | 7.26 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 19 | Joao Mario Neto Lopes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 5.86 | ||
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Gudmundur Thorarinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 6 | Hjortur Hermannsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 8 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 17 | 5.91 | |
| 19 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 29 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ