Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Liechtenstein hôm nay ngày 24/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Liechtenstein tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Liechtenstein hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simon Luchinger
Fabio Wolfinger
Jakob Lorenz
Seyhan Yildiz
Niklas Beck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 8.49 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 47 | 39 | 82.98% | 6 | 1 | 60 | 7.55 | |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 1 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 6 | 1 | 83 | 9.02 | |
| 5 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 50 | 100% | 3 | 0 | 59 | 6.95 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 9 | 61 | 8.41 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 67 | 7.61 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 1 | 83 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 1 | 44 | 6.19 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 21 | 5.74 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.92 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 23 | Jens Hofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 16 | Fabio Wolfinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 1 | 14 | 5.61 | |
| 17 | Noah Frommelt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 18 | 5.68 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.14 | |
| 19 | Philipp Gassner | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.21 | |
| 5 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 13 | Jakob Lorenz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ