Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Slovakia hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Slovakia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Slovakia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peter Pekarik
Laszlo Benes
Tomas Suslov
Ondrej Duda
Robert Polievka
2 - 1 David Hancko
Michal Tomic
3 - 2 Stanislav Lobotka
Tomas Suslov
David Duris
Patrik Hrosovsky
Norbert Gyomber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 45 | 7.56 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 60 | 7.36 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 54 | 6.52 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 19 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 8.26 | |
| 3 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 5 | 51 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 5.6 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 20 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 18 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 5.64 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.21 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ