Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bồ Đào Nha
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 09/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Zubimendi Ibanez
Fabian Ruiz Pena
1 - 2 Mikel Oyarzabal
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Mikel Merino Zazon
Robin Le Normand
Alejandro Baena Rodriguez
Pedro Porro
Alejandro Baena Rodriguez
Yeremi Pino
Pedro Porro
Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 65 | 6.52 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 20 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 58 | 7.99 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 26 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 15 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 5.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.61 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 7.19 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 0 | 83 | 6.44 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 65 | 6.63 | |
| 24 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 77 | 6.84 | |
| 14 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 67 | 5.96 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 1 | 92 | 7.76 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 52 | 52 | 100% | 1 | 0 | 65 | 7.14 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 52 | 6.47 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 0 | 73 | 7.13 | |
| 12 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 86 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ