Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Mendonca
Christian Neiva Afonso Kiki
John Mercado
Gustavo Amaro Assuncao
Jaume Grau Ciscar
Rodrigo Duarte Ribeiro
Babatunde Jimoh Akinsola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 6 | 0 | 73 | 7.03 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 22 | 7.16 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 63 | 7.06 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 76 | 7.05 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.11 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 46 | 6.87 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 17 | Manuel Maria Melo Machado Cerejeira Namora | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 5 | 66 | 6.64 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.99 | |
| 25 | Augusto Julio Dabo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 3 | 70 | 6.99 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 53 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 32 | 6.39 | |
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 7 | Luis Manuel Costa Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.46 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 43 | 71.67% | 5 | 0 | 97 | 6.74 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 7.19 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 6 | Baptiste Roux | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 1 | 5 | 78 | 7.61 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 72 | 7.08 | |
| 4 | Ignacio Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 65 | 80.25% | 0 | 3 | 100 | 7.6 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ