Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs Benfica hôm nay ngày 24/09/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evangelos Pavlidis
0 - 2 Orkun Kokcu
Zeki Amdouni
Gianluca Prestianni
Leandro Barreiro Martins
Arthur Mendonça Cabral
Issa Kabore
0 - 3 Arthur Mendonça Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 5.92 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 5.97 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 25 | Augusto Julio Dabo | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | ||
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 88 | Marco Ribeiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 76 | Tome Sousa | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | ||
| 75 | Tomas Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 71 | Joao Barros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Forward | 2 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 74 | 7.8 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 2 | 2 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 3 | 105 | 7.57 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 42 | 6.77 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Forward | 2 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 40 | 7.84 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 2 | 83 | 7.6 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.98 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 0 | 74 | 7.55 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 62 | 7.15 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 28 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 2 | 77 | 7.22 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 88 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ