Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs Casa Pia AC hôm nay ngày 21/01/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrian Kraev
0 - 1 Rodrigo Abascal(OW)
Nuno Moreira Penalty cancelled
0 - 2 Filipe Miguel Neves Ferreira(OW)
1 - 3 Jeremy Livolant
Gaizka Larrazabal
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Andre Geraldes de Barros
Ruben Kluivert
Max Svensson Rio
Henrique Martins Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.69 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.59 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.35 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Manuel Maria Melo Machado Cerejeira Namora | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.27 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 26 | 6.96 | |
| 25 | Augusto Julio Dabo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 88 | Marco Ribeiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 6.37 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 6.38 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 52 | 6.21 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ