Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs FC Famalicao hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vaclav Sejk
0 - 2 Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Simon Elisor
Lazar Carevic
Mirko Topic
Samuel Lobato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 5.99 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 36 | 6.76 | |
| 17 | Manuel Maria Melo Machado Cerejeira Namora | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 19 | 6.29 | |
| 15 | Pedro Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 73 | Alexandre Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 1 | 34 | 7.69 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 7.07 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ