Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs FC Porto hôm nay ngày 12/05/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nehuen Perez
0 - 1 Rodrigo Mora
0 - 2 Ivan Marcano Sierra
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Martim Fernandes
Tomas Perez

Nehuen Perez
Otavio Ataide da Silva
Danny Loader

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 48 | 5.68 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 27 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 38 | 6.12 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 70 | 5.62 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 39 | 5.72 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 6.31 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 78 | 8.04 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 73 | 6.39 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 2 | 74 | 6.28 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 52 | 7.64 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 7.18 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ