Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs GD Chaves hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ygor Nogueira
Leandro Mario Balde Sanca
Kelechi Nwakali
Paulo Victor
Joao Pedro Almeida Machado
Bernardo Sousa
4 - 1 Paulo Victor
Joarlem Batista Santos
Ricardo Martins Guimaraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 9.67 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 11 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7.73 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 7.56 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.26 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 6 | Thibang Sindile Theophilus Phete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 5.81 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 36 | 5.43 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 5.67 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 5.48 | |
| 2 | Habib Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 9 | Paulo Victor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 26 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ