Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs Gil Vicente hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Felipe Pereira de Jesus
0 - 2 Pablo Felipe Pereira de Jesus
Zé Carlos
0 - 3 Pablo Felipe Pereira de Jesus
Jonathan Mawesi
Jorge Aguirre de Cespedes
Jordi Mboula
Tidjany Chabrol Toure
Santiago Garcia
Tidjany Chabrol Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 3 | Layvin Kurzawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 5 | Vitaly Lystsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 14 | Moussa Kone | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 5 | 20 | 6.46 | |
| 27 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 2 | 51 | 5.74 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 54 | 6.54 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 34 | 6.26 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 48 | 5.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 3 | 74 | 6.26 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.48 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 57 | 7.33 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 22 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 7.25 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 64 | 7.58 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 47 | 7.84 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 46 | 9.88 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 69 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ