Boavista FC
+0.25 0.85
-0.25 1.02
2 0.65
u 1.05
2.95
2.20
3.10
-0 0.85
+0 0.70
0.75 0.65
u 1.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diederrick Joel Tagueu Tadjo
Luis Esteves
Daniel Penha
Jose Vitor Lima Cardoso
Ruben Macedo
Chiheb Labidi
Arvin Appiah
Leonardo Rodrigues dos Santos
Lucas Oliveira de Franca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 12 | 1 | 70 | 6.54 | |
| 5 | Vitaly Lystsov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 4 | 60 | 7.34 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 5 | 4 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 45 | 7.63 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Moussa Kone | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 52 | 36 | 69.23% | 3 | 2 | 72 | 6.73 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 39 | 6.83 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 61 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 95 | Diederrick Joel Tagueu Tadjo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 33 | 7.49 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 43 | 8.46 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 98 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 71 | Fuki Yamada | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 35 | 7.55 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 59 | 7.39 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 6.67 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ