Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs Santa Clara hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Lopes Da Silva
Matheuzinho
Frederico Andre Ferrao Venancio
Sidney Lima
Lucas Soares de Almeida
Joao Costa
Sidney Lima
Serginho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 5 | Vitaly Lystsov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.55 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 14 | Moussa Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 37 | 6.87 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 34 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 54 | 7.19 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 65 | 6.34 | |
| 7 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 1 | 77 | 6.32 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.61 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 7 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 3 | 84 | 6.51 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ