Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs SC Farense hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Falcao Carolino
0 - 1 Marco André Silva Lopes Matias
Mehdi Merghem
Andre Seruca
Jaime Pinto
Lucas africo
Paulo Victor de Almeida Barbosa

Falcao Carolino

Rivaldo Boaventura Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 3 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.24 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 7 | 3 | 43 | 7.49 | |
| 15 | Pedro Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 4 | 43 | 6.65 | |
| 25 | Augusto Julio Dabo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 37 | 6.14 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 25 | 7.61 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 31 | 7.32 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 6.71 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 42 | 6.82 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 6 | 71 | 7.75 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ