Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boavista FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boavista FC vs Sporting Braga hôm nay ngày 19/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boavista FC vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boavista FC vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roberto Fernandez Jaen
Amine El Ouazzani
Jean Gorby
Victor Gomez Perea
Victor Gomez Perea
Victor Gomez Perea No penalty (VAR xác nhận)
Gabri Martinez
Joao Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 97 | 81 | 83.51% | 2 | 4 | 115 | 7.2 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 2 | 88 | 6.9 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 9 | 3 | 94 | 8.1 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 2 | 84 | 7.6 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 20 | 7.6 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ