Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 21/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joaquin Mosqueira
Simon Rivero
Gonzalo Javier Morales
Enzo Martin Roldan
Lionel Verde
Lucas Emanuel Gamba
Patricio Tanda
Patricio Tanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 22 | Kevin Zenon | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 20 | Simon Rivero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Jeronimo Domina | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ