Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Pardo
0 - 1 Cristian Alberto Tarragona
Agustin Colazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 29 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 6 | 94 | 7.4 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 0 | 66 | 8 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 102 | 90 | 88.24% | 0 | 2 | 117 | 8.2 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 27 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 10 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 3 | 108 | 7.4 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 9 | 0 | 92 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 1 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ