Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 07/03/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Escalante
Edwin Mosquera
Angel Benitez
Gonzalo Pablo Castellani
Tomas Cardona
Edwin Mosquera
Andres Lorenzo Rios
Julian Malatini
Angel Benitez
Agustin SantAnna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 7.96 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 31 | 7.33 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 18 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 26 | 7.07 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 29 | 7.55 | |
| 70 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 15 | Lautaro Escalante | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ