Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Instituto hôm nay ngày 20/03/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Instituto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Instituto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquin Varela Romero
Oscar Ariel Garrido Bigolin
0 - 2 Adrian Martinez
Giuliano Cerato
Jonathan Bay
1 - 3 Santiago Rodriguez
Franco Watson
Roberto Bochi
Axel Rodriguez
Axel Rodriguez
Jorge Carlos Carranza
Jonathan Bay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 67 | 82.72% | 1 | 4 | 104 | 6.39 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 24 | 6.65 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 66 | 6.48 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 35 | 27 | 77.14% | 11 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 4 | 82 | 6.44 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 86 | 5.87 | |
| 29 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 14 | 7.08 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 5 | 3 | 81 | 6.41 | |
| 11 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 38 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 1 | 89 | 7.03 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 37 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 44 | 8.16 | |
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 28 | 7.02 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 8.31 | |
| 29 | Axel Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 31 | 6.82 | |
| 33 | Joaquin Varela Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 5 | 25 | 7.52 | |
| 10 | Franco Watson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 25 | Oscar Ariel Garrido Bigolin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 3 | Sebastian Corda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 49 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ