Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Newells Old Boys hôm nay ngày 25/07/2023 lúc 06:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 13 | Javier Hernan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.91 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 6 | 0 | 40 | 7.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.09 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 5.95 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 40 | 5.94 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 5.98 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ