Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Newells Old Boys hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeronimo Mattar
Rodrigo Ezequiel Herrera
Martín Luciano
Michael Ryan Hoyos
David Sotelo
Franco Natanael Garcia Barboza
Juan Ignacio Ramirez Polero
Valentino Acuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |||
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 29 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 62 | 7.3 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 4 | 62 | 7.1 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 6 | 63 | 7.3 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 0 | 60 | 8 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 60 | 6.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 50 | 7 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ