Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Racing Club hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Nicolas Reniero
Emiliano Saliadarre
Juan Ignacio Martin Nardoni
Gabriel Arias
Ivan Alexis Pillud
2 - 1 Gaston Nicolas Reniero
Nicolas Adrian Oroz
Anibal Ismael Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 7.26 | |
| 2 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.98 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 11 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 7.33 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 38 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 19 | Valentin Barco | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 25 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Emiliano Insua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 5.81 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 5.84 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 10 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 24 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ