Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Racing Club hôm nay ngày 11/03/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Juan Quintero
1 - 2 Adrian Martinez
Bruno Zuculini
Johan Carbonero
Roger Martinez
Baltasar Gallego Rodriguez
Galvan I.
Juan Quintero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Cristian Lema | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Javier Hernan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 42 | Lucas Blondel | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 45 | Mauricio Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Leonel Miranda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ