Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Racing Club hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Sosa
Matko Miljevic
Adrian Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 29 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 34 | 7.1 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 63 | 7 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 11 | 32.35% | 13 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 37 | Gonzalo Gelini | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 8 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 8 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ