Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs River Plate hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gattoni
0 - 1 Manuel Lanzini
Santiago Simon
Facundo Colidio
German Alejo Pezzella
Nicolas Fonseca
Miguel Angel Borja Hernandez
Ignacio Martin Fernandez
Marcos Acuna
Franco Mastantuono
Fabricio Bustos
Leandro Martin Gonzalez Pirez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 5 | 55 | 7 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 0 | 6 | 67 | 7.1 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 22 | Kevin Zenon | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 5 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 28 | 62.22% | 10 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 38 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 43 | Milton Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 33 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 2 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 7 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 6 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ