Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs River Plate hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Martinez Quarta
Matias Galarza
Marcos Acuna
Juan Quintero
Franco Armani
Miguel Angel Borja Hernandez
Giuliano Galoppo
Gonzalo Montiel
Miguel Angel Borja Hernandez
Matias Galarza
Giuliano Galoppo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 8.4 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 43 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 19 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 51 | 6.1 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Juan Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ