Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs River Plate hôm nay ngày 02/10/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Salomon Rondon Gimenez
Ignacio Martin Fernandez
Facundo Colidio
Rodrigo Aliendro
Enzo Hernan Diaz
Enzo Hernan Diaz
Gonzalo Nicolas Martinez
Jose Ramiro Funes Mori
Franco Armani
0 - 2 Enzo Hernan Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 20 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Dario Benedetto | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Lucas Janson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 7 | 48 | 6.2 | |
| 42 | Lucas Blondel | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 49 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Valentin Barco | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 7.9 | |
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 68 | 7.7 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 3 | Jose Ramiro Funes Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 3 | 56 | 7.5 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 18 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 62 | 44 | 70.97% | 0 | 1 | 92 | 7.9 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 7.8 | |
| 16 | Facundo Colidio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 47 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ