Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs San Lorenzo hôm nay ngày 19/08/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Vombergar Penalty awarded
0 - 1 Andres Vombergar
Sebastian Hussain Blanco
Elian Mateo Irala
Elian Mateo Irala
Alexis Ricardo Cuello
Matias Reali
Nahuel Bustos
Ivan Leguizamon
Gonzalo Lujan Melli
2 - 2 Ivan Leguizamon

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Jorge Figal | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 61 | 7.3 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 9 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 22 | 8 | |
| 19 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 38 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 84 | 8.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sebastian Hussain Blanco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Forward | 1 | 0 | 4 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 28 | 5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 47 | 6.3 | |
| 77 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 37 | 7.1 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 1 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 8 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 2 | 72 | 6.3 | |
| 36 | Daniel Herrera | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 40 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ