Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boca Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 03/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Garcia
Emiliano Mendez
Emanuel Hernandez
Emanuel Hernandez
Guido Mainero
Manuel Monaco
Javier Toledo
Juan Cruz Kaprof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.83 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 60 | 6.62 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 3 | 55 | 7.01 | |
| 14 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 40 | 7.14 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 53 | 6.24 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.69 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.81 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 19 | 6.57 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 17 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ