Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Besiktas JK hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Besiktas JK tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gedson Carvalho Fernandes
Cher Ndour
Ernest Muci
Salih Ucan
Salih Ucan
Mustafa Erhan Hekimoglu
Can Keles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 64 | 6.75 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 71 | 7.9 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 5.99 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.89 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ