Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs FC Porto hôm nay ngày 25/09/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samu Omorodion
Pedro Figueiredo

Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Wenderson Galeno
Rodrigo Mora
Denis Gul
Nicolas Gonzalez Iglesias
Andre Franco
3 - 2 Denis Gul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 48 | 7.94 | |
| 11 | Runar Espejord | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.21 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 4 | 0 | 67 | 7.47 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 48 | 9.78 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 7 | 27 | 8.55 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 2 | 62 | 6.73 | |
| 94 | August Mikkelsen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.12 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 1 | 58 | 7.39 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 48 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 52 | 6.34 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 4 | 88 | 6.18 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 76 | 6.43 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 56 | 51 | 91.07% | 11 | 0 | 73 | 7.15 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 7 | 0 | 93 | 7.01 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 48 | 5.76 | |
| 20 | Andre Franco | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 79 | 6.88 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.04 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 7.23 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ