Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt
90phút [3-2], 120phút [5-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 21/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs FC Twente Enschede tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mees Hilgers
0 - 1 Fredrik Sjovold(OW)
Sem Steijn
3 - 2 Sem Steijn
Naci Unuvar
Mathias Ullereng Kjolo
Bart van Rooij
Arno Verschueren
Sam Lammers
Taylor Booth
Max Bruns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 8 | 0 | 100 | 7.32 | |
| 27 | Sondre Sorli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 158 | 156 | 98.73% | 0 | 4 | 182 | 7.54 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 73 | 7.25 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 99 | 6.47 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 68 | 5.77 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 132 | 125 | 94.7% | 1 | 1 | 143 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 34 | 6.55 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 39 | 5.08 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.83 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ